Đổi thẻ cào

LƯU Ý  : Sai mệnh giá -50% của mệnh giá nhỏ hơn ( Quý khách cần xem kỹ mệnh giá, Không xử lý đâu )  

►  Thẻ Cần Điền Đúng  Serial  Để Được Hỗ Trợ Khi Cần 

► Lên VIP  Sản Lượng Mỗi Ngày 1 Triệu

►  Muốn Lên  Đối Tác / Đại Lý  website con bên Doicard68 , Quán Tạp Hóa , Quán Nét...

Để gửi được nhiều thẻ yêu cầu tài khoản của bạn phải có số dư trên 50.000đ. Vui lòng nhấn vào đây để nạp tiền nếu chưa đủ.

Nhập bằng Text
Nhập bằng Excel
Bảng phí đổi thẻ cào
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ 1,000,000đ
Thành viên 23.8 % 23.8 % 23.8 % 17.1 % 17.1 % 17.1 % 17.1 % 19.1 % 19.1 %
VIP 23.7 % 23.7 % 23.7 % 16.8 % 16.8 % 16.8 % 16.8 % 18.8 % 18.8 %
Đối tác / Đại lý 23.5 % 23.5 % 23.5 % 16.7 % 16.7 % 16.7 % 16.7 % 18.7 % 18.7 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ
Thành viên 17.2 % 14.2 % 14.2 % 14.2 % 12.2 % 9.7 % 9.7 % 9.7 %
VIP 17 % 14 % 14 % 14 % 12 % 9.5 % 9.5 % 9.5 %
Đối tác / Đại lý 16.9 % 13.9 % 13.9 % 13.9 % 11.9 % 9.4 % 9.4 % 9.4 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ
Thành viên 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.9 % 17.9 % 17.8 %
VIP 17.7 % 17.7 % 17.7 % 17.7 % 17.7 % 17.8 % 17.8 % 17.7 %
Đối tác / Đại lý 17.5 % 17.5 % 17.5 % 17.5 % 17.5 % 17.7 % 17.7 % 17.5 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 500,000đ 1,000,000đ
Thành viên 11.8 % 11.8 % 11.8 % 11.8 % 11.8 % 11.8 % 11.8 %
VIP 11.6 % 11.6 % 11.6 % 11.6 % 11.6 % 11.6 % 11.6 %
Đối tác / Đại lý 11.5 % 11.5 % 11.5 % 11.5 % 11.5 % 11.5 % 11.5 %
Nhóm 5,000đ 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 500,000đ
Thành viên 11.4 % 11.4 % 11.4 % 11.4 % 11.4 % 11.4 % 11.4 %
VIP 11.3 % 11.3 % 11.3 % 11.3 % 11.3 % 11.3 % 11.1 %
Đối tác / Đại lý 10.9 % 10.9 % 10.9 % 10.9 % 10.9 % 10.9 % 10.9 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ 1,000,000đ 2,000,000đ 5,000,000đ
Thành viên 13.3 % 13.3 % 13.3 % 13.3 % 13.2 % 13.2 % 13.2 % 13.2 % 14.7 % 15.7 %
VIP 13.2 % 13.2 % 13.2 % 13.2 % 13.1 % 13.1 % 13.1 % 13.1 % 14.6 % 15.6 %
Đối tác / Đại lý 12.9 % 12.9 % 12.9 % 12.9 % 12.8 % 12.8 % 12.8 % 12.8 % 14.3 % 15.3 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ 1,000,000đ 2,000,000đ 5,000,000đ
Thành viên 31.3 % 31.3 % 31.3 % 31.3 % 31.3 % 31.3 % 31.3 % 31.3 % 31.3 % 31.3 %
VIP 31.2 % 31.2 % 31.2 % 31.2 % 31.2 % 31.2 % 31.2 % 31.2 % 31.2 % 31.2 %
Đối tác / Đại lý 30.9 % 30.9 % 30.9 % 30.9 % 30.9 % 30.9 % 30.9 % 30.9 % 30.9 % 30.9 %